khiếm diện

Học thuật
Thân thiện
khiếm diện

Một học sinh khiếm diện trong buổi học hôm nay.

Định nghĩa
  1. Động từ (đgt.):
    • Vắng mặt: Hành động không mặt tại một địa điểm, sự kiện hoặc cuộc họp lẽ ra phải tham dự.
  2. Vị từ chỉ hành động (vchg):
    • Vắng mặt: Dùng để chỉ trạng thái không mặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong buổi họp quan trọng, ông giám đốc đã khiếm diện lý do sức khỏe.
    • Học sinh nào khiếm diện buổi học này sẽ phải giấy xin phép.
  • Vị từ chỉ hành động:
    • Danh sách những người khiếm diện đã được ghi nhận đầy đủ.
    • Sự khiếm diện của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khiếm diện phép: Vắng mặt nhưng đã được sự cho phép, đồng ý trước.
    • Những trường hợp khiếm diện phép sẽ không bị trừ điểm chuyên cần.
  • Khiếm diện không phép: Vắng mặt không sự đồng ý hoặc thông báo trước.
    • Anh ta bị khiển trách liên tục khiếm diện không phép.
Biến thể từ gần giống
  • Khiếm mặt (từ , ít dùng): Cùng nghĩa với "khiếm diện".
  • Vắng mặt: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghỉ (trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng thay thế trong một số tình huống ( dụ: nghỉ học, nghỉ họp).
Từ đồng nghĩa
  • Vắng mặt: Không mặt tại nơi cần thiết.
  • Vắng: Thiếu sự hiện diện.
  • Thiếu mặt (ít dùng): Không mặt.
Từ trái nghĩa
  • Hiện diện: mặt.
  • mặt: Xuất hiện, tham dự.
  • Tham dự: Đến tham gia vào sự kiện.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Khiếm diện" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, biên bản, thông báo chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
  • So sánh: Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "vắng mặt" hoặc "nghỉ" hơn "khiếm diện".
khiếm diện

Một học sinh khiếm diện trong buổi học hôm nay.

  1. đgt., vchg Vắng mặt: không ai được khiếm diện.