khiếm diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đgt.):
- Vắng mặt: Hành động không có mặt tại một địa điểm, sự kiện hoặc cuộc họp mà lẽ ra phải tham dự.
- Vị từ chỉ hành động (vchg):
- Vắng mặt: Dùng để chỉ trạng thái không có mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong buổi họp quan trọng, ông giám đốc đã khiếm diện vì lý do sức khỏe.
- Học sinh nào khiếm diện buổi học này sẽ phải có giấy xin phép.
- Vị từ chỉ hành động:
- Danh sách những người khiếm diện đã được ghi nhận đầy đủ.
- Sự khiếm diện của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Khiếm diện có phép: Vắng mặt nhưng đã được sự cho phép, đồng ý trước.
- Những trường hợp khiếm diện có phép sẽ không bị trừ điểm chuyên cần.
- Khiếm diện không phép: Vắng mặt mà không có sự đồng ý hoặc thông báo trước.
- Anh ta bị khiển trách vì liên tục khiếm diện không phép.
Biến thể và từ gần giống
- Khiếm mặt (từ cũ, ít dùng): Cùng nghĩa với "khiếm diện".
- Vắng mặt: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghỉ (trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng thay thế trong một số tình huống (ví dụ: nghỉ học, nghỉ họp).
Từ đồng nghĩa
- Vắng mặt: Không có mặt tại nơi cần thiết.
- Vắng: Thiếu sự hiện diện.
- Thiếu mặt (ít dùng): Không có mặt.
Từ trái nghĩa
- Hiện diện: Có mặt.
- Có mặt: Xuất hiện, tham dự.
- Tham dự: Đến và tham gia vào sự kiện.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Khiếm diện" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, biên bản, thông báo chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
- So sánh: Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "vắng mặt" hoặc "nghỉ" hơn là "khiếm diện".
- đgt., vchg Vắng mặt: không ai được khiếm diện.